Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
牛套马--Nhấn để xem
牛死日也落--Nhấn để xem
牛群回山寨--Nhấn để xem
牛鼎倒个儿--Nhấn để xem
牛吃草来狗吃屎--Nhấn để xem
捏着鼻子唱戏--Nhấn để xem
尿壶没底--Nhấn để xem
碾子磨--Nhấn để xem
碾砣子雕神像--Nhấn để xem
骑马时间少,擦镫时间多--Nhấn để xem
骑马上天山--Nhấn để xem
骑马上山--Nhấn để xem
骑马上独木桥--Nhấn để xem
骑马扛布袋--Nhấn để xem
骑马过闹市--Nhấn để xem
骑马过独木桥--Nhấn để xem
骑马逛草原--Nhấn để xem
骑马观灯--Nhấn để xem
骑马放屁--Nhấn để xem
骑马不带鞭子--Nhấn để xem
骑马不带鞭--Nhấn để xem
骑马背包袱--Nhấn để xem
骑骆驼背大刀--Nhấn để xem
骑驴找驴--Nhấn để xem