Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
跑马吃烤鸭--Nhấn để xem
跑了羊修圈--Nhấn để xem
跑了虾子捉到鲤鱼--Nhấn để xem
跑了虾公捉到鲤鱼--Nhấn để xem
跑步比赛--Nhấn để xem
袍子改袄--Nhấn để xem
炮仗炸碾盘--Nhấn để xem
炮仗(爆竹)捻的脾气--Nhấn để xem
炮弹进炮膛--Nhấn để xem
盼望月亮从西出--Nhấn để xem
盼望出太阳的姑娘--Nhấn để xem
沤烂的花生--Nhấn để xem
藕丝炒黄豆芽--Nhấn để xem
糯米换地瓜--Nhấn để xem
女娃娃缝尿布--Nhấn để xem
女儿穿娘的鞋--Nhấn để xem
牛皮鼓湿水--Nhấn để xem
牛犊子学耕田--Nhấn để xem
牛吃笋子--Nhấn để xem
捏着鼻子过日子--Nhấn để xem
尿鳖子镶金边--Nhấn để xem
鸟铳(ni--Nhấn để xem
年过花甲得子--Nhấn để xem
你卖门神我卖鬼--Nhấn để xem