Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
拿着棒槌缝衣服--Nhấn để xem
拿住荷杆摸到藉--Nhấn để xem
拿鞋当帽子--Nhấn để xem
拿芦杆当顶梁柱--Nhấn để xem
拿金条塞墙缝--Nhấn để xem
拿鸡毛当令箭--Nhấn để xem
拿根麦芒当棒槌--Nhấn để xem
拿菜刀哄孩子--Nhấn để xem
穆桂英和杨宗保--Nhấn để xem
穆桂英挂帅--Nhấn để xem
牧人不刮胡子--Nhấn để xem
木头耳朵--Nhấn để xem
木炭搭桥--Nhấn để xem
木排上跑马--Nhấn để xem
木偶上戏台--Nhấn để xem
木脑壳跳舞--Nhấn để xem
木脑壳唱戏--Nhấn để xem
木框里的算盘珠子--Nhấn để xem
木匠做家具--Nhấn để xem
木匠摇墨斗--Nhấn để xem
木匠师傅吵嘴--Nhấn để xem
木匠丢了折尺--Nhấn để xem
木匠的斧子--Nhấn để xem
木匠戴枷板--Nhấn để xem