Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
面疙瘩补锅--Nhấn để xem
棉条打鼓--Nhấn để xem
棉花做秤砣--Nhấn để xem
棉花人救火--Nhấn để xem
棉花棵上结板栗--Nhấn để xem
棉花换核桃--Nhấn để xem
棉花堆里藏铁砣--Nhấn để xem
棉袄换皮袄--Nhấn để xem
绵羊结伙--Nhấn để xem
蜜糖嘴巴刀子心--Nhấn để xem
蜜糖罐子打醋--Nhấn để xem
拿乌龟壳当锅盖--Nhấn để xem
拿破仑上台--Nhấn để xem
拿了秤杆忘秤砣--Nhấn để xem
拿瓜当脑袋剃--Nhấn để xem
拿狗屎当麻花--Nhấn để xem
拿根面条去上吊--Nhấn để xem
拿根高粱秆当扁担--Nhấn để xem
拿个小钱当月亮--Nhấn để xem
拿大顶(用手撑地倒立)看世界--Nhấn để xem
拿钞票揩屁股--Nhấn để xem
穆桂英出征--Nhấn để xem
木鱼张嘴--Nhấn để xem
木鱼改梆子--Nhấn để xem