Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
卖了麦子买蒸笼--Nhấn để xem
卖裤子打酒喝--Nhấn để xem
卖煎饼的赔本--Nhấn để xem
卖灰面(面粉)遇大风--Nhấn để xem
卖不出去的狐狸皮--Nhấn để xem
麦秆儿当秤--Nhấn để xem
麦秆吹火--Nhấn để xem
买咸鱼放生--Nhấn để xem
买回彩电带回发票--Nhấn để xem
买豆腐花肉价钱--Nhấn để xem
埋下的地雷--Nhấn để xem
蚂蚱跳塘--Nhấn để xem
蚂蚱爬在鞭梢上--Nhấn để xem
蚂蚱看庄稼--Nhấn để xem
蚂蚁嘴碾盘--Nhấn để xem
蚂蚁缘槐夸大国--Nhấn để xem
蚂蚁爬树--Nhấn để xem
蚂蚁爬扫帚--Nhấn để xem
蚂蚁啃象鼻--Nhấn để xem
蚂蚁讲话--Nhấn để xem
蚂蚁打群架--Nhấn để xem
蚂蚁吃萤火虫--Nhấn để xem
蚂蚁搬泰山--Nhấn để xem
蚂蚁搬家--Nhấn để xem