Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
没娘的孩子--Nhấn để xem
茅屋上安兽头--Nhấn để xem
茅草棚里摆沙发--Nhấn để xem
猫窝里的泥鳅--Nhấn để xem
盲佬射箭--Nhấn để xem
满嘴塞黄连--Nhấn để xem
满天浮动的云霞--Nhấn để xem
满天飞乌鸦--Nhấn để xem
卖瓦盆的摔跟头--Nhấn để xem
卖螃蟹的上戏台--Nhấn để xem
卖绿豆搀珍珠--Nhấn để xem
麦芒掉进针眼里--Nhấn để xem
麦糠擦屁股--Nhấn để xem
蚂蚱打喷嚏(pen ti)--Nhấn để xem
蚂蚁抬大炮--Nhấn để xem
蚂蚁抬虫子--Nhấn để xem
蚂蚁身上长疖子--Nhấn để xem
蚂蚁啃骨头--Nhấn để xem
蚂蚁回窝--Nhấn để xem
马食槽不许驴插嘴--Nhấn để xem
马路不叫马路--Nhấn để xem
马蜂窝,蝎子窝--Nhấn để xem
麻子敲门--Nhấn để xem
麻雀炸窝--Nhấn để xem