Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
门角安电扇--Nhấn để xem
门槛下的砖头--Nhấn để xem
门槛上拉屎--Nhấn để xem
门槛上剁萝卜--Nhấn để xem
门缝里瞧西瓜--Nhấn để xem
门缝里瞧人--Nhấn để xem
门缝里看大街--Nhấn để xem
门缝里夹鸡子儿(鸡蛋)--Nhấn để xem
门洞里敲锣鼓--Nhấn để xem
门背后挂死人--Nhấn để xem
门板上画个鼻子--Nhấn để xem
媚眼做给瞎子看--Nhấn để xem
妹妹贴对联--Nhấn để xem
妹妹穿姐姐的鞋--Nhấn để xem
霉烂了的莲藕--Nhấn để xem
霉烂了的莲耦--Nhấn để xem
霉烂的栗子--Nhấn để xem
霉烂的冬瓜--Nhấn để xem
煤铺的掌柜--Nhấn để xem
煤面子捏的人--Nhấn để xem
煤块掉在雪地上--Nhấn để xem
煤灰刷墙壁--Nhấn để xem
煤粉子捏菩萨--Nhấn để xem
煤粉石灰搀一起--Nhấn để xem