Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
坐轿闷得慌,骑马嫌摇晃--Nhấn để xem
坐轿里骂人--Nhấn để xem
坐轿打瞌睡--Nhấn để xem
坐火箭上月球--Nhấn để xem
坐火箭背喇叭--Nhấn để xem
坐飞机扔相片--Nhấn để xem
坐飞机撵(ni--Nhấn để xem
坐飞机讲哲学--Nhấn để xem
坐飞机放广播--Nhấn để xem
坐飞机打摆子--Nhấn để xem
坐飞机打靶--Nhấn để xem
坐飞机吹喇叭--Nhấn để xem
坐飞机抱暖瓶--Nhấn để xem
坐电梯上楼--Nhấn để xem
坐等禾苗黄--Nhấn để xem
坐车不买票--Nhấn để xem
作揖抓脚背--Nhấn để xem
作家的书包--Nhấn để xem
作坊里的石磨--Nhấn để xem
左手买右手卖--Nhấn để xem
左手喇叭右手鼓--Nhấn để xem
左敲鼓,右打锣--Nhấn để xem
左脚穿着右脚鞋--Nhấn để xem
左话右讲--Nhấn để xem