Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
粘牙的烧饼一--Nhấn để xem
粘牙的烧饼--Nhấn để xem
毡子上拔毛--Nhấn để xem
毡袜裹脚靴--Nhấn để xem
毡匠擀毡--Nhấn để xem
债主找到了负债的--Nhấn để xem
宅院修在城墙上--Nhấn để xem
摘樱桃爬到柳树上--Nhấn để xem
摘到果子摔伤腿--Nhấn để xem
摘到果子捧伤腿--Nhấn để xem
斋公丢腊肉--Nhấn để xem
蚱蜢撞车轮--Nhấn để xem
蚱蜢碰上鸡--Nhấn để xem
炸油饼的卖冰棍--Nhấn để xem
炸药库里玩火--Nhấn để xem
炸药的捻子--Nhấn để xem
炸响了的炮仗(爆竹)--Nhấn để xem
炸蠕斗公鸡--Nhấn để xem
炸麻花的碰上搓草绳的--Nhấn để xem
炸了窝的马蜂--Nhấn để xem
眨眼打哈欠--Nhấn để xem
眨巴眼养个瞎儿子--Nhấn để xem
铡刀下伸驴头--Nhấn để xem
铡刀剃秃头--Nhấn để xem