Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
铃铛敲锣鼓--Nhấn để xem
晾衣竿钩月亮--Nhấn để xem
两张纸画个驴头--Nhấn để xem
两扇磨磨面粉--Nhấn để xem
两股脏水汇一起--Nhấn để xem
两个秀才当文书--Nhấn để xem
梁山泊的军师--Nhấn để xem
莲藕有节又有孔--Nhấn để xem
俩哑巴见面--Nhấn để xem
鲤鱼咬钓钩--Nhấn để xem
冷饭团发芽--Nhấn để xem
老子偷猪儿偷牛--Nhấn để xem
老熊爬杆--Nhấn để xem
老头吃麻糖--Nhấn để xem
老太太坐飞机--Nhấn để xem
老太太哭儿--Nhấn để xem
老太婆住在高楼--Nhấn để xem
满园的牡丹--Nhấn để xem
满堂儿孙--Nhấn để xem
满口镶金牙--Nhấn để xem
满姑娘(最小的姑娘)的荷包--Nhấn để xem
馒头做枕头--Nhấn để xem
卖杂货的洗手不干--Nhấn để xem
卖西瓜的碰到卖王八的--Nhấn để xem