Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
老牛追骏马--Nhấn để xem
锣鼓喇叭一齐上--Nhấn để xem
萝卜当棒槌--Nhấn để xem
罗锅子(驼背)上树--Nhấn để xem
乱葬坟上跳舞--Nhấn để xem
乱麻韭菜缠一起--Nhấn để xem
乱坟堆里找人--Nhấn để xem
旅店里租被子--Nhấn để xem
吕布戏貂蝉--Nhấn để xem
驴头插龙角--Nhấn để xem
驴踢房檐--Nhấn để xem
鹭鸶脚上挂蚂蚱--Nhấn để xem
辘轳断了轴--Nhấn để xem
鲁班门前问斧子--Nhấn để xem
鲁班的锯子--Nhấn để xem
卤煮寒鸭子--Nhấn để xem
聋子擂鼓;瞎子敲锣--Nhấn để xem
笼子里抓小鸡--Nhấn để xem
笼子里的老虎--Nhấn để xem
龙王爷发怒--Nhấn để xem
龙王爷出阵--Nhấn để xem
龙王吹喇叭--Nhấn để xem
六月贴春联--Nhấn để xem
六月里的鱼汤--Nhấn để xem