Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
癞蛤蟆穿大红袍--Nhấn để xem
辣蜊蜊(l--Nhấn để xem
辣椒棵上结茄子--Nhấn để xem
蜡烛点火--Nhấn để xem
蜡人玩火--Nhấn để xem
瘌痢头上的虱子--Nhấn để xem
腊月贴门神--Nhấn để xem
腊月天找杨梅--Nhấn để xem
老君爷(道教对老子的尊称)叫蛇咬--Nhấn để xem
老将耍镰刀--Nhấn để xem
老将出马--Nhấn để xem
老槐树枯了心--Nhấn để xem
老虎嘴里讨食--Nhấn để xem
老虎嘴里拔牙--Nhấn để xem
老虎追得猫上树--Nhấn để xem
老虎演戏--Nhấn để xem
老虎尾巴绑扫帚--Nhấn để xem
老虎吞石狮--Nhấn để xem
老虎推磨--Nhấn để xem
老虎头上拉屎--Nhấn để xem
老虎头上的苍蝇--Nhấn để xem
老虎舔胸脯--Nhấn để xem
老虎舔糨糊--Nhấn để xem
老虎添翼--Nhấn để xem