Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
烂泥里摇桩--Nhấn để xem
烂木头做梁柱--Nhấn để xem
烂木头--Nhấn để xem
烂木头刻章--Nhấn để xem
烂麻拧成绳--Nhấn để xem
烂麻搓成绳--Nhấn để xem
烂了根的葱--Nhấn để xem
懒人的铺盖--Nhấn để xem
懒驴上磨--Nhấn để xem
篮子里装土地菩萨--Nhấn để xem
癞子剃头--Nhấn để xem
癞子当和尚--Nhấn để xem
癞痢头上长肿瘤--Nhấn để xem
癞蛤蟆吃樱桃--Nhấn để xem
癞蛤蟆吃骰子--Nhấn để xem
癞蛤蟆不长毛--Nhấn để xem
癞蛤蟆剥了皮--Nhấn để xem
辣椒粉吹进鼻眼里--Nhấn để xem
蜡烛的一生--Nhấn để xem
蜡烛的脾气--Nhấn để xem
腊月尾正月头--Nhấn để xem
腊八儿出生--Nhấn để xem
喇叭断了线--Nhấn để xem
拉着状元喊姐夫--Nhấn để xem