Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
孔夫子搬家--Nhấn để xem
空着手回娘家--Nhấn để xem
考上秀才想当官,登上泰山想升天--Nhấn để xem
扛着救生圈过河--Nhấn để xem
扛着棍去挨打--Nhấn để xem
看着天说话--Nhấn để xem
看衣裳行事--Nhấn để xem
看戏流眼泪--Nhấn để xem
看戏的掉眼泪--Nhấn để xem
看人跳崖不阻挡--Nhấn để xem
看见麦苗叫韭菜--Nhấn để xem
砍倒大树捉鸟--Nhấn để xem
开水泼老鼠--Nhấn để xem
癞蛤蟆爬香炉--Nhấn để xem
癞蛤蟆过江--Nhấn để xem
癞蛤蟆过壕沟--Nhấn để xem
癞蛤蟆躲端午--Nhấn để xem
癞蛤蟆垫床脚--Nhấn để xem
癞蛤蟆的脊梁--Nhấn để xem
癞蛤蟆戴笼头--Nhấn để xem
癞蛤蟆戴花--Nhấn để xem
癞蛤蟆打伞--Nhấn để xem
癞蛤蟆打吹欠--Nhấn để xem
癞蛤蟆吹唢呐--Nhấn để xem