Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
腊月里送蒲扇--Nhấn để xem
腊月里扇扇子--Nhấn để xem
腊月里的梅花--Nhấn để xem
腊月里吃黄连--Nhấn để xem
腊月二十三的灶王爷--Nhấn để xem
腊月底看农历--Nhấn để xem
腊月的井水--Nhấn để xem
腊鸭子煮到锅里头--Nhấn để xem
腊肉汤里煮挂面--Nhấn để xem
腊皮鱼篓--Nhấn để xem
喇叭当烟囱--Nhấn để xem
邋遢(l--Nhấn để xem
拉着拖车卖豆腐--Nhấn để xem
拉着土匪叫爹--Nhấn để xem
拉着娄阿鼠叫干爹--Nhấn để xem
拉着虎尾喊救命--Nhấn để xem
拉着大粪车赶庙会--Nhấn để xem
拉直狗腿--Nhấn để xem
拉屎拉到鞋跟儿里--Nhấn để xem
拉屎啃猪蹄--Nhấn để xem
拉石灰车遇到倾盆雨--Nhấn để xem
拉琴的丢乐本--Nhấn để xem
拉牛上树--Nhấn để xem
拉牛入鼠洞--Nhấn để xem