Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
开河塌了堤--Nhấn để xem
开棺验尸--Nhấn để xem
开弓不放箭--Nhấn để xem
开饭馆的卖百货--Nhấn để xem
骏马驮银鞍--Nhấn để xem
俊姑娘脸上一块疤--Nhấn để xem
君子不犯法坐班房--Nhấn để xem
军棋比赛--Nhấn để xem
决了堤的水--Nhấn để xem
举起碾盘打月亮--Nhấn để xem
就坡骑驴--Nhấn để xem
酒坛子当夜壶--Nhấn để xem
酒鬼掉进酒池里--Nhấn để xem
酒杯里洗澡--Nhấn để xem
孔方兄进庙门--Nhấn để xem
空中飞人--Nhấn để xem
空心萝卜--Nhấn để xem
空心罗汉--Nhấn để xem
空手抓白鱼--Nhấn để xem
空手挖萝卜--Nhấn để xem
空手跑进中药店--Nhấn để xem
空手进衙门--Nhấn để xem
啃着鱼骨聊天--Nhấn để xem
嗑瓜子嗑出虾米来--Nhấn để xem