Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
看戏挑媳妇--Nhấn để xem
看人挑担--Nhấn để xem
看人上菜--Nhấn để xem
看门的神仙--Nhấn để xem
看见岳父不搭腔--Nhấn để xem
看见尼姑喊嫂子--Nhấn để xem
看见和尚叫舅子--Nhấn để xem
看见官老爷叫舅子--Nhấn để xem
看家狗专咬叫花子(乞丐)--Nhấn để xem
看惯了武打片--Nhấn để xem
看到草绳往后跑--Nhấn để xem
看《三国》掉泪--Nhấn để xem
砍树吃桔子--Nhấn để xem
砍断的竹子--Nhấn để xem
砍倒苞谷(玉米)露野猪--Nhấn để xem
砍柴人下山--Nhấn để xem
砍柴刀刮脸--Nhấn để xem
砍不倒大树--Nhấn để xem
开着收音机听戏--Nhấn để xem
开着电扇聊天--Nhấn để xem
开闸的洪水--Nhấn để xem
开水煮棉絮--Nhấn để xem
开水洗脸--Nhấn để xem
开水碗上的葱花--Nhấn để xem