Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
开水锅里的汤圆--Nhấn để xem
开水灌鼠洞--Nhấn để xem
开笼放鸟--Nhấn để xem
开了闸的河水--Nhấn để xem
开了锁的猴子--Nhấn để xem
开了瓶的啤酒--Nhấn để xem
开局的兵卒--Nhấn để xem
开局摆开拦河车--Nhấn để xem
开会请了假--Nhấn để xem
开会骂仗--Nhấn để xem
开花的白菜--Nhấn để xem
开沟挖井--Nhấn để xem
开弓的箭--Nhấn để xem
开封府的包青天--Nhấn để xem
开封府的包公--Nhấn để xem
开饭馆不怕大肚汉--Nhấn để xem
开刀不上麻药--Nhấn để xem
开春的兔子--Nhấn để xem
开春的柳絮--Nhấn để xem
卡车的拖斗--Nhấn để xem
军事论文--Nhấn để xem
军号嘴上贴胶布--Nhấn để xem
嚼着甘蔗上楼梯--Nhấn để xem
嚼过的甘蔗--Nhấn để xem