Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
锦鸡进铁笼--Nhấn để xem
紧着裤子数日月--Nhấn để xem
金子当做黄铜卖--Nhấn để xem
金铸的鞋模--Nhấn để xem
金铸的孩童--Nhấn để xem
金针对钻头--Nhấn để xem
金针菜喂骆驼--Nhấn để xem
金针菜开花--Nhấn để xem
金簪落海--Nhấn để xem
金簪(z--Nhấn để xem
金鱼喂猫--Nhấn để xem
金鱼缸里钻泥鳅--Nhấn để xem
金鱼缸里放泥鳅--Nhấn để xem
金碗盛稀饭--Nhấn để xem
金漆马桶--Nhấn để xem
金漆的马桶--Nhấn để xem
金銮殿上告王子--Nhấn để xem
金銮殿上的狗尿苔--Nhấn để xem
金壳郎(金龟子)赶牛--Nhấn để xem
金鸡配凤凰--Nhấn để xem
金龟子掉到酱缸里--Nhấn để xem
金瓜换银瓜--Nhấn để xem
金瓜对银瓜--Nhấn để xem
金刚钻钻缸瓷--Nhấn để xem