Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
芥末(调味品。味辣)拌凉菜--Nhấn để xem
姐俩找婆家--Nhấn để xem
姐俩回娘家--Nhấn để xem
姐俩出嫁--Nhấn để xem
姐儿俩相(xi--Nhấn để xem
姐儿俩害相思--Nhấn để xem
截了大褂补裤子--Nhấn để xem
结清了的账单--Nhấn để xem
结巴郎吵架--Nhấn để xem
节日放烟火--Nhấn để xem
节日的礼花--Nhấn để xem
街头耍把势--Nhấn để xem
街头上耍把戏--Nhấn để xem
街头的狗--Nhấn để xem
街上的传单--Nhấn để xem
街道司衙门--Nhấn để xem
接彩球的乞丐--Nhấn để xem
教堂关门--Nhấn để xem
教菩萨认字--Nhấn để xem
教猴子爬树--Nhấn để xem
教观音菩萨识字--Nhấn để xem
轿子里打拳--Nhấn để xem
轿子进了门,不见新媳妇--Nhấn để xem
叫羊看菜园--Nhấn để xem