Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
江湖佬的膏药--Nhấn để xem
江河里长大水--Nhấn để xem
江河发大水--Nhấn để xem
江边上洗萝卜--Nhấn để xem
江边卖水--Nhấn để xem
江边开染房--Nhấn để xem
江边插杨柳--Nhấn để xem
箭猪钻刺篱笆--Nhấn để xem
箭在弦上--Nhấn để xem
箭头离了弦--Nhấn để xem
毽子上的鸡毛--Nhấn để xem
毽子毛--Nhấn để xem
建昌鸭子--Nhấn để xem
见着骆驼不说蚂蚁--Nhấn để xem
见钟不打铸钟敲--Nhấn để xem
见啥菩萨烧啥香--Nhấn để xem
见人先作揖--Nhấn để xem
见人扯媚眼--Nhấn để xem
见了丈母叫大嫂--Nhấn để xem
见了县官喊姑爷--Nhấn để xem
见了蚊子就拔剑--Nhấn để xem
见了王母娘娘叫大姑--Nhấn để xem
见了王母娘娘喊岳母--Nhấn để xem
见了外公叫爹爹--Nhấn để xem