Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
怀揣苞米(玉米)--Nhấn để xem
桦木拐杖--Nhấn để xem
话里揉进胡椒面--Nhấn để xem
画蛇添足--Nhấn để xem
画上的元宝--Nhấn để xem
画上的仙桃--Nhấn để xem
画上的鸟--Nhấn để xem
画上的美人儿--Nhấn để xem
画上的马--Nhấn để xem
画上的大虾--Nhấn để xem
画上的春牛--Nhấn để xem
画里的大饼--Nhấn để xem
画虎不成反类犬--Nhấn để xem
画饼充饥--Nhấn để xem
画笔敲鼓--Nhấn để xem
化脓的疖子--Nhấn để xem
化了装的演员--Nhấn để xem
滑了牙的螺丝帽--Nhấn để xem
华佗治病--Nhấn để xem
华佗行医--Nhấn để xem
华佗施医术--Nhấn để xem
华佗的医术--Nhấn để xem
花子早起--Nhấn để xem
花子养仙鹤--Nhấn để xem