Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
滚水泼蚂蚁--Nhấn để xem
滚水泼老鼠--Nhấn để xem
滚水泡米花--Nhấn để xem
滚水锅煮娃娃--Nhấn để xem
滚水锅里劳活鱼--Nhấn để xem
滚水锅里捞出的棉花--Nhấn để xem
滚石下山--Nhấn để xem
跪着养猪--Nhấn để xem
跪在老虎面前喊恩人--Nhấn để xem
桂林三花酒--Nhấn để xem
桂花种在厕所旁--Nhấn để xem
桂花树旁搭茅房(厕所)--Nhấn để xem
贵州驴子学马叫--Nhấn để xem
贵妃娘娘叹气--Nhấn để xem
刽子手烧香--Nhấn để xem
刽子手念经--Nhấn để xem
刽子手咧嘴--Nhấn để xem
刽子手吃斋--Nhấn để xem
鬼子兵逃命--Nhấn để xem
鬼子兵弄刀枪--Nhấn để xem
鬼子兵进村--Nhấn để xem
鬼子兵败阵--Nhấn để xem
鬼遇张天师--Nhấn để xem
鬼门关止步--Nhấn để xem