Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
粪堆上插旗子--Nhấn để xem
粪凼(d--Nhấn để xem
粪船上放书柜--Nhấn để xem
粪船过江--Nhấn để xem
粪池子里泡豆芽--Nhấn để xem
粪车掉轮子--Nhấn để xem
粪叉子抓痒--Nhấn để xem
粪叉上镶宝石--Nhấn để xem
粉条泡在滚水里--Nhấn để xem
粉丝汤里下面条--Nhấn để xem
粉刷的乌鸦--Nhấn để xem
粉球滚芝麻--Nhấn để xem
粉白墙上贴告示--Nhấn để xem
粉白墙上泼恶水(泔水)--Nhấn để xem
坟头种牡丹--Nhấn để xem
坟头上捅杆子--Nhấn để xem
坟头上耍大刀--Nhấn để xem
坟头上拉屎--Nhấn để xem
坟头上的乌鸦--Nhấn để xem
坟头上的狗屎--Nhấn để xem
坟头儿不叫坟头儿--Nhấn để xem
坟前的石碑--Nhấn để xem
坟墓里招手--Nhấn để xem
坟墓里埋砒霜(pi shu--Nhấn để xem