Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
二姑娘裁尿布--Nhấn để xem
二分钱开当铺--Nhấn để xem
二分钱的醋--Nhấn để xem
二大娘的针线筐--Nhấn để xem
二大娘的鞋套子--Nhấn để xem
二大娘的裹脚布--Nhấn để xem
二大娘抱秃娃娃--Nhấn để xem
二齿钩子挠痒--Nhấn để xem
二齿钉耙锄地--Nhấn để xem
二尺长的吹火筒--Nhấn để xem
二尺布做裤衩--Nhấn để xem
二不愣当家--Nhấn để xem
二不愣(二愣子)当家--Nhấn để xem
二百五上天--Nhấn để xem
二百加五十--Nhấn để xem
二八自行车--Nhấn để xem
二八月的庄稼--Nhấn để xem
二八月的天气--Nhấn để xem
耳聋鼻塞嘴哑--Nhấn để xem
耳后的疙瘩--Nhấn để xem
耳朵眼里下棋--Nhấn để xem
耳朵眼里灌稀饭--Nhấn để xem
耳朵上挂板子--Nhấn để xem
耳朵塞套子--Nhấn để xem