Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
灯草织布--Nhấn để xem
灯草套牯牛(公牛)--Nhấn để xem
灯草铺失火--Nhấn để xem
灯草栏杆--Nhấn để xem
灯草灰过大秤--Nhấn để xem
灯草拐杖--Nhấn để xem
灯草拐棍--Nhấn để xem
灯草赶苍蝇--Nhấn để xem
灯草掉在水里头--Nhấn để xem
灯草吊颈--Nhấn để xem
灯草抵门--Nhấn để xem
灯草当秤砣--Nhấn để xem
灯草打围墙--Nhấn để xem
灯草打人--Nhấn để xem
灯草打老牛--Nhấn để xem
灯草打鼓--Nhấn để xem
灯草搭浮桥--Nhấn để xem
灯草搓绳,烂板搭桥--Nhấn để xem
德州扒鸡--Nhấn để xem
得鱼丢钩--Nhấn để xem
得一望十,得十望百--Nhấn để xem
得势的狸猫--Nhấn để xem
得胜的猫儿--Nhấn để xem
得陇望蜀--Nhấn để xem