Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
倒骑毛驴--Nhấn để xem
倒骑毛驴戴呈钓--Nhấn để xem
倒了油瓶不扶--Nhấn để xem
倒了五味瓶子--Nhấn để xem
倒了蔬菜盘砸了磨--Nhấn để xem
倒了碾盘砸了磨--Nhấn để xem
倒钩藤子揍娃娃--Nhấn để xem
倒翻芝麻担--Nhấn để xem
倒吊的腊鸭--Nhấn để xem
倒吃甘蔗--Nhấn để xem
倒长的山藤--Nhấn để xem
倒背手看鸡窝--Nhấn để xem
倒背手放风筝--Nhấn để xem
导火线上拴炸药--Nhấn để xem
导弹打飞机--Nhấn để xem
刀子嘴,豆腐心--Nhấn để xem
刀子对斧子--Nhấn để xem
刀子插在鞘里--Nhấn để xem
刀削铅笔--Nhấn để xem
刀下的绵羊--Nhấn để xem
刀剜黄连--Nhấn để xem
刀刃上骑车--Nhấn để xem
刀刃上抹鼻涕--Nhấn để xem
刀切酥油--Nhấn để xem