Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
大年初一打拼伙--Nhấn để xem
大年初一打灯笼--Nhấn để xem
大年初一吃面条--Nhấn để xem
大年初一吃饺子--Nhấn để xem
大年初一拜年--Nhấn để xem
大拇指挖耳朵--Nhấn để xem
大拇指掏耳朵--Nhấn để xem
大拇指搔痒痒--Nhấn để xem
大拇指搔痒--Nhấn để xem
大眠起来的春蚕--Nhấn để xem
大米饭串烟--Nhấn để xem
大门外的砖头--Nhấn để xem
大门外的砖--Nhấn để xem
大门上贴画儿--Nhấn để xem
大门上挂画--Nhấn để xem
大门楼里敲锣鼓--Nhấn để xem
大门口挂红灯--Nhấn để xem
大门口挂灯笼--Nhấn để xem
大门口吊马桶--Nhấn để xem
大门口的石狮子--Nhấn để xem
大门板做棺材--Nhấn để xem
大蟒吃猪娃--Nhấn để xem
大麦芽做饴糖--Nhấn để xem
大马拉小车--Nhấn để xem