字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủYết hậu ngữ

Yết hậu ngữ

Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ

嘴巴一张,看得见肚肠--

嘴巴上抹蜜--

嘴巴上挂油瓶--

嘴巴上挂笼嘴--

嘴巴两张皮--

嘴巴里藏刀子--

嘴巴含钢针--

嘴巴搁在锅台上--

攥(zu--

钻子头上加钢针--

钻子碰锉子--

钻在水道眼里叹息--

钻头上加钢针--

钻头上绑针婆(缝衣针)--

钻塔顶上观景--

钻进鸟笼里的猫--

钻进风箱的耗子--

祖宗堂里供菩萨--

祖宗三代的家务事--

祖孙回家--

祖传的皮袄--

祖传的被单--

卒子过河--

足球比赛--

1...456...585