Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
嘴巴一张,看得见肚肠--Nhấn để xem
嘴巴上抹蜜--Nhấn để xem
嘴巴上挂油瓶--Nhấn để xem
嘴巴上挂笼嘴--Nhấn để xem
嘴巴两张皮--Nhấn để xem
嘴巴里藏刀子--Nhấn để xem
嘴巴含钢针--Nhấn để xem
嘴巴搁在锅台上--Nhấn để xem
攥(zu--Nhấn để xem
钻子头上加钢针--Nhấn để xem
钻子碰锉子--Nhấn để xem
钻在水道眼里叹息--Nhấn để xem
钻头上加钢针--Nhấn để xem
钻头上绑针婆(缝衣针)--Nhấn để xem
钻塔顶上观景--Nhấn để xem
钻进鸟笼里的猫--Nhấn để xem
钻进风箱的耗子--Nhấn để xem
祖宗堂里供菩萨--Nhấn để xem
祖宗三代的家务事--Nhấn để xem
祖孙回家--Nhấn để xem
祖传的皮袄--Nhấn để xem
祖传的被单--Nhấn để xem
卒子过河--Nhấn để xem
足球比赛--Nhấn để xem