Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
打了霜的烟叶--Nhấn để xem
打了瓶子洒了油--Nhấn để xem
打了的鱼缸--Nhấn để xem
打了败仗的士兵--Nhấn để xem
打烂门牙咽肚里--Nhấn để xem
打烂的油瓶--Nhấn để xem
打烂的暖水瓶--Nhấn để xem
打瞌睡的捡了个枕头--Nhấn để xem
打开闸门的水--Nhấn để xem
打开天窗--Nhấn để xem
打开密罐又撒糖--Nhấn để xem
打开笼子放了雀--Nhấn để xem
打开棺材治好病--Nhấn để xem
打开棺材喊捉贼--Nhấn để xem
打酒只问提壶人--Nhấn để xem
打架脱衣服--Nhấn để xem
打架揪胡子--Nhấn để xem
打火机点烟袋锅--Nhấn để xem
打好的鱼网--Nhấn để xem
打官司的上堂--Nhấn để xem
打鼓不打面--Nhấn để xem
打狗看主人--Nhấn để xem
打狗不赢咬鸡--Nhấn để xem
打更人睡觉--Nhấn để xem