Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
春天的雷,涨潮的水--Nhấn để xem
春天的草芽--Nhấn để xem
春笋破土--Nhấn để xem
春苗得雨--Nhấn để xem
春江水暖--Nhấn để xem
春凳(宽而长的旧式凳子)折了靠背儿--Nhấn để xem
春茶尖儿--Nhấn để xem
春草闹堂--Nhấn để xem
春蚕到死--Nhấn để xem
锤子敲钉子--Nhấn để xem
锤子炒菜--Nhấn để xem
锤砸铁钻--Nhấn để xem
锤打铜锣--Nhấn để xem
炊事员行军--Nhấn để xem
吹糖人的改行--Nhấn để xem
吹糖人的出身--Nhấn để xem
吹气人竹笼--Nhấn để xem
吹起来的肥皂泡--Nhấn để xem
吹灭灯挤眼儿--Nhấn để xem
吹喇叭扬脖--Nhấn để xem
吹喇叭响爆竹--Nhấn để xem
吹喇叭的分家--Nhấn để xem
吹口哨过坟场--Nhấn để xem
吹火筒子--Nhấn để xem