Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
厨房里的垃圾--Nhấn để xem
厨房里的火筒--Nhấn để xem
厨房里的馋猫--Nhấn để xem
厨房里打架--Nhấn để xem
除夕夜守岁--Nhấn để xem
除夕晚上借砧板--Nhấn để xem
初一吃十五的饭--Nhấn để xem
初生犊--Nhấn để xem
初生的娃娃--Nhấn để xem
初生的牛犊--Nhấn để xem
初升的太阳--Nhấn để xem
初晴露太阳--Nhấn để xem
初七八的月亮--Nhấn để xem
初二三的月亮--Nhấn để xem
出窑的石灰遭雨淋--Nhấn để xem
出衙门骂大街--Nhấn để xem
出须的萝卜--Nhấn để xem
出土笋子逢春雨--Nhấn để xem
出土的竹笋--Nhấn để xem
出土的陶俑--Nhấn để xem
出土的甘蔗--Nhấn để xem
出头的钉子--Nhấn để xem
出头的椽于(chu--Nhấn để xem
出头椽子--Nhấn để xem