字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủYết hậu ngữ

Yết hậu ngữ

Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ

夜壶里拉屎--

夜壶打了把--

夜壶摆在床底下--

夜耗子偷食--

夜叉(相貌丑陋、凶恶的人)骂街--

夜叉(佛教指恶鬼)怀胎--

夜不关门--

叶公好龙--

野猪钻篱笆--

野猪头做贡物--

野猪刨红薯--

野猪借公鸡--

野兽当家--

野牛闯进火海里--

野猫钻到鸡笼里--

野猫撵走家猫--

野猫进宅--

野猫给老虎舔下巴--

野马脱缰--

野马进了套马杆--

野狼扒门--

野鸡生蛋--

野鸡窠(ke 鸟兽昆虫栖息的处所)里抱麻雀--

野鸡戴皮帽--

1...525354...585