字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủYết hậu ngữ

Yết hậu ngữ

Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ

炒面捏白头翁--

炒了一盆麻雀脑袋--

炒了一盘麻雀脑袋--

炒了的虾仁--

炒了的虾米--

炒韭菜搁葱--

炒韭菜放葱--

炒胡豆(蚕豆)下酒--

炒菜放错了估料--

炒菜的勺子--

炒菜的铲子--

炒菜不放盐巴--

朝种树,夜乘凉--

朝中无人莫做官--

朝廷说话--

朝廷老爷拾大粪--

朝廷的太监--

朝廷的闺女--

朝廷吃煎饼--

朝天辣椒--

朝天放枪--

朝天铳走火--

朝天铳(chong一种旧式火器)走火--

超载的火车--

1...536537538...585