Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
炒面捏白头翁--Nhấn để xem
炒了一盆麻雀脑袋--Nhấn để xem
炒了一盘麻雀脑袋--Nhấn để xem
炒了的虾仁--Nhấn để xem
炒了的虾米--Nhấn để xem
炒韭菜搁葱--Nhấn để xem
炒韭菜放葱--Nhấn để xem
炒胡豆(蚕豆)下酒--Nhấn để xem
炒菜放错了估料--Nhấn để xem
炒菜的勺子--Nhấn để xem
炒菜的铲子--Nhấn để xem
炒菜不放盐巴--Nhấn để xem
朝种树,夜乘凉--Nhấn để xem
朝中无人莫做官--Nhấn để xem
朝廷说话--Nhấn để xem
朝廷老爷拾大粪--Nhấn để xem
朝廷的太监--Nhấn để xem
朝廷的闺女--Nhấn để xem
朝廷吃煎饼--Nhấn để xem
朝天辣椒--Nhấn để xem
朝天放枪--Nhấn để xem
朝天铳走火--Nhấn để xem
朝天铳(chong一种旧式火器)走火--Nhấn để xem
超载的火车--Nhấn để xem