Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
常走泥泞路--Nhấn để xem
常胜将军回朝--Nhấn để xem
常胜将军--Nhấn để xem
长竹竿进巷道--Nhấn để xem
长竹竿进城--Nhấn để xem
长竹竿戳水道眼--Nhấn để xem
长一只耳朵的人--Nhấn để xem
长线放风筝--Nhấn để xem
长尾巴蝎子--Nhấn để xem
长秃疮害脚气--Nhấn để xem
长添灯草满添油--Nhấn để xem
长丝瓜当扁担--Nhấn để xem
长衫子改夹袄--Nhấn để xem
长衫改夹袄--Nhấn để xem
长跑比赛--Nhấn để xem
长袍马褂瓜皮帽--Nhấn để xem
长毛驴驮不起金鞍子--Nhấn để xem
长毛驴儿推磨--Nhấn để xem
长毛驴备银鞍--Nhấn để xem
长了兔子腿--Nhấn để xem
长了三只手--Nhấn để xem
长就的牛角--Nhấn để xem
长就的眉毛生就的相--Nhấn để xem
长颈鹿进羊群--Nhấn để xem