Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
拆庙散和尚--Nhấn để xem
拆庙打泥胎--Nhấn để xem
拆了鞋面做帽沿--Nhấn để xem
拆了茅房(厕所)盖楼房--Nhấn để xem
拆了房子搭鸡棚--Nhấn để xem
拆了东篱补西壁--Nhấn để xem
拆房子放风筝--Nhấn để xem
拆房卖瓦--Nhấn để xem
拆房逮耗子--Nhấn để xem
拆东墙补西墙--Nhấn để xem
拆城隍庙竖土地庙--Nhấn để xem
岔路上分手--Nhấn để xem
岔道上分手--Nhấn để xem
搽胭脂坐飞机--Nhấn để xem
搽粉照镜子--Nhấn để xem
搽粉上吊--Nhấn để xem
搽粉进棺材--Nhấn để xem
茶食店失火--Nhấn để xem
茶铺子里的水--Nhấn để xem
茶铺里招手--Nhấn để xem
茶铺里不要的伙计--Nhấn để xem
茶铺搬家--Nhấn để xem
茶壶装饺子--Nhấn để xem
茶壶煮饺子--Nhấn để xem