Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
背着哈哈镜走路--Nhấn để xem
背着棺材上战场--Nhấn để xem
背着甘蔗上楼梯--Nhấn để xem
背着粪篓满街窜--Nhấn để xem
背着粪筐上银行--Nhấn để xem
背着醋罐子讨饭--Nhấn để xem
背油桶救火--Nhấn để xem
背心穿在衬衫外--Nhấn để xem
背心藏臭虫--Nhấn để xem
背媳妇烧香--Nhấn để xem
背死人过河--Nhấn để xem
背时(倒霉)的媒婆--Nhấn để xem
背石头上山--Nhấn để xem
背上被刺扎--Nhấn để xem
背人偷酒吃--Nhấn để xem
背起棺材过黄河--Nhấn để xem
背菩萨下河--Nhấn để xem
背门板上街--Nhấn để xem
背靠悬崖--Nhấn để xem
背靠背走路--Nhấn để xem
背靠背睡觉--Nhấn để xem
背后作揖--Nhấn để xem
背后捅刀子--Nhấn để xem
背后施一礼--Nhấn để xem