Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
抱干柴救烈火--Nhấn để xem
报晓的公鸡--Nhấn để xem
保险柜里安雷管--Nhấn để xem
保险柜里安家--Nhấn để xem
保姆做嫁妆--Nhấn để xem
饱带干粮晴带伞--Nhấn để xem
宝玉湘云哭贾母--Nhấn để xem
宝玉和湘云哭贾母--Nhấn để xem
宝剑出鞘--Nhấn để xem
雹打的高梁秆--Nhấn để xem
龅牙齿(b--Nhấn để xem
苞谷面做元宵--Nhấn để xem
苞谷秸喂牲口--Nhấn để xem
苞谷秆里的虫--Nhấn để xem
包子张嘴--Nhấn để xem
包子没馅--Nhấn để xem
包子馒头做一笼--Nhấn để xem
包子出了糖--Nhấn để xem
包子吃到豆沙边--Nhấn để xem
包米面做元宵--Nhấn để xem
包龙图断案--Nhấn để xem
包老爷升堂--Nhấn để xem
包老爷怒铡陈世美--Nhấn để xem
包老爷(包公)办案--Nhấn để xem