Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
把状元关到门背后--Nhấn để xem
把珍珠当泥丸--Nhấn để xem
把妖魔当成菩萨拜--Nhấn để xem
把它当枕头--Nhấn để xem
把手插在磨眼里--Nhấn để xem
把牛角安在驴头上--Nhấn để xem
把镰刀卡在喉咙里--Nhấn để xem
把鼻涕往脸上抹--Nhấn để xem
拔了毛的狮子--Nhấn để xem
拔了毛的鸽子--Nhấn để xem
拔了毛的凤凰--Nhấn để xem
拔了萝卜栽上葱--Nhấn để xem
拔了萝卜有眼在--Nhấn để xem
拔了萝卜窟窿在--Nhấn để xem
拔节的竹笋--Nhấn để xem
拔河比赛--Nhấn để xem
疤上生疮--Nhấn để xem
疤瘌眼照镜子--Nhấn để xem
芭蕉敲鼓--Nhấn để xem
芭蕉结果--Nhấn để xem
芭蕉插在古树上--Nhấn để xem
扒了墙的庙--Nhấn để xem
扒了皮的癞蛤蟆--Nhấn để xem
扒灰头讲礼书--Nhấn để xem