Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
眼睛长在后脑勺--Nhấn để xem
眼睛长在耳朵边上--Nhấn để xem
眼睛长在鼻尖下--Nhấn để xem
眼过千遍不如手过一遍--Nhấn để xem
掩耳盗铃--Nhấn để xem
颜料店的抹布--Nhấn để xem
阎王嘴上拔胡子--Nhấn để xem
阎王桌上抓供果--Nhấn để xem
阎王爷做的芝麻饼--Nhấn để xem
阎王爷照相--Nhấn để xem
阎王爷照镜子--Nhấn để xem
阎王爷招手--Nhấn để xem
阎王爷下请贴--Nhấn để xem
阎王爷吸鸦片--Nhấn để xem
阎王爷讨口(讨饭)--Nhấn để xem
阎王爷死了--Nhấn để xem
阎王爷说谎--Nhấn để xem
阎王爷使计谋--Nhấn để xem
阎王爷审案子--Nhấn để xem
阎王爷烧炕--Nhấn để xem
阎王爷上吊--Nhấn để xem
阎王爷请客--Nhấn để xem
阎王爷敲门--Nhấn để xem
阎王爷拉家常--Nhấn để xem