Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
瞎子染布--Nhấn để xem
瞎子娶老婆--Nhấn để xem
瞎子敲城墙--Nhấn để xem
瞎子骑瞎马--Nhấn để xem
瞎子骑驴--Nhấn để xem
瞎子跑夜路--Nhấn để xem
瞎子拍大腿--Nhấn để xem
瞎子爬树--Nhấn để xem
瞎子爬窗户--Nhấn để xem
瞎子拿报--Nhấn để xem
瞎子磨刀--Nhấn để xem
瞎子摸着蜜罐子--Nhấn để xem
瞎子摸鱼--Nhấn để xem
瞎子摸象--Nhấn để xem
瞎子摸墙--Nhấn để xem
瞎子摸到三岔口--Nhấn để xem
瞎子摸窗户--Nhấn để xem
瞎子摸城墙--Nhấn để xem
瞎子买日历--Nhấn để xem
瞎子买锅--Nhấn để xem
瞎子买电视机--Nhấn để xem
瞎子捋(lv 用手指顺着抹过去,使物体顺溜或干净)胡子--Nhấn để xem
瞎子理乱麻--Nhấn để xem
瞎子拉胡琴--Nhấn để xem