字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
丂
丂
Pinyin
yú
Bộ thủ
一
Số nét
8画
Cấu trúc
⿱一?
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“丂”有关的包含有“丂”字的成语 查找以“丂”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
一
丁
七
丄
丌
三
上
万
下
与
丈
不
Chữ đồng âm
Xem tất cả
沘
莝
衧
榢
鱮
鰅
瞚
鹀
雓
抰
苧
渝
English
obstruction of breath (qi); variant of 考