字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán仝

仝

Pinyin

tónɡ

Bộ thủ

人

Số nét

5画

Cấu trúc

⿱人工

Thứ tự nét

Nghĩa

仝 tong 部首 人 部首笔画 02 总笔画 05 仝

tóng

〈形〉

同”的古字。相同;一样 [same]

仝,同古文,出《道书》。--《广韵》

仝

tóng ㄊㄨㄥˊ

(1)

同同”。

(2)

姓氏。

郑码odbi,u4edd,gbkd9da

笔画数5,部首人,笔顺编号34121

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
人仓从介今仑以仄令会企伞

Chữ đồng âm

Xem tất cả
峬趗鉷晍蛈酮砼眮秱铜童粡

English

together, same; surname