字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
倉
倉
Pinyin
cāng
Bộ thủ
人
Số nét
10画
Cấu trúc
⿱人⿸户口
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
人
仓
从
介
今
仑
以
仄
令
仝
会
企
Chữ đồng âm
Xem tất cả
傖
滄
艙
鶬
English
granary, barn; cabin, berth