字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
冪 - mì | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
冪
冪
Pinyin
mì
Bộ thủ
冖
Số nét
11画
Cấu trúc
⿱冖幕
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“冪”有关的包含有“冪”字的成语 查找以“冪”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
冗
冘
冡
写
军
农
罕
冠
冣
冥
冤
冢
Chữ đồng âm
Xem tất cả
漞
蕑
減
塹
汨
宓
觅
密
幂
谧
幎
覛
English
cover-cloth; exponent, power