字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
務
務
Pinyin
wù
Bộ thủ
力
Số nét
11画
Cấu trúc
⿰矛务
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
力
办
劝
功
加
劢
务
动
劣
劼
劫
劲
Chữ đồng âm
Xem tất cả
揾
砵
齢
坞
塢
勿
务
戊
阢
伆
屼
岉
English
affairs, business; should; must