字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
區 - qū | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
區
區
Pinyin
qū
Bộ thủ
匸
Số nét
11画
Cấu trúc
⿷匸品
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
匸
Chữ đồng âm
Xem tất cả
鱫
駆
胠
筶
伹
佉
岖
诎
阹
驱
屈
抾
English
area, district, region, ward; surname