字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán卅

卅

Pinyin

sà

Bộ thủ

十

Số nét

4画

Cấu trúc

⿻一川

Thứ tự nét

Nghĩa

卅 sa 部首 十 部首笔画 02 总笔画 04 卅

thirty;

卅

sà

〈数〉

(1)

三十 [thirty]

卅,三十并也。--《说文》。一般写作卅”。

说文云卅,三十也。”今作卅,直以三十字。--《广韵》

是当前之所见,经廿年、卅年而革焉可也。--[英]赫胥黎著、严复译《天演论》

(2)

又如五卅运动

卅

sà ㄙㄚ╝

三十。

郑码and,u5345,gbkd8a6

笔画数4,部首十,笔顺编号1322

Từ liên quan

五卅运动五月卅一日急雨中

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
十千升午半卉協华协卂克卑

Chữ đồng âm

Xem tất cả
飒脎萨馺櫒栍雖薩颯

English

thirty, thirtieth