字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
厲
厲
Pinyin
lì
Bộ thủ
厂
Số nét
15画
Cấu trúc
⿸厂萬
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
厂
厄
历
厅
厉
厍
压
厌
厕
厪
厚
厘
Chữ đồng âm
Xem tất cả
墂
沴
秝
鱱
鴈
蓆
蝷
蝕
叓
蓋
脷
莉
English
whetstone; to grind, to sharpen, to whet