字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
厷
厷
Pinyin
gōng
Bộ thủ
厶
Số nét
4画
Cấu trúc
⿸?厶
Thứ tự nét
Nghĩa
胳膊由肘到肩的部分。
宏
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
厶
叀
厹
去
县
参
叁
參
厽
叆
Chữ đồng âm
Xem tất cả
龔
English
forearm, upper arm; round